Bản dịch của từ Judicial trong tiếng Trung

Judicial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judicial (Adjective)

dʒudˈɪʃl̩
dʒudˈɪʃl̩
01

Of by or appropriate to a law court or judge relating to the administration of justice.

与法庭或法官相关的,涉及司法公正的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ