Bản dịch của từ Justifiable trong tiếng Trung

Justifiable

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Justifiable (Adjective)

dʒˈʌstəfaɪəbl
dʒˈʌstəfaɪəbl
01

Able to be shown to be right or reasonable.

合理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Justifiable (Adverb)

dʒˈʌstəfaɪəbl
dʒˈʌstəfaɪəbl
01

In a way that can be shown to be right or reasonable.

可以证明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ