Bản dịch của từ K trong tiếng Trung

K

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

K (Noun)

kˈiːk
ˈkeɪ
01

The eleventh letter of the English alphabet

英语字母表中的第十一个字母。

Ví dụ