Bản dịch của từ Keyhole trong tiếng Trung
Keyhole
Noun

Keyhole (Noun)
kˈihoʊl
kˈihoʊl
01
A hole in a lock into which the key is inserted.
钥匙孔
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Keyhole

A hole in a lock into which the key is inserted.
钥匙孔
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa