ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Knocking
Present participle and gerund of knock.
敲打的动作或声音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/knocking/