Bản dịch của từ Lamentation trong tiếng Trung

Lamentation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamentation (Noun)

lˌæməntˈeɪʃən
ˌɫæmənˈteɪʃən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A cry of pain or sorrow

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa