Bản dịch của từ Laptop trong tiếng Trung

Laptop

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laptop (Noun Countable)

lˈæptɒp
ˈɫæpˌtɑp
01

A small portable computer that can be used on a persons lap

笔记本电脑;手提电脑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa