Bản dịch của từ Lastly trong tiếng Trung

Lastly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lastly (Adverb)

lˈæstli
lˈæstli
01

(sequence) Used to mark the beginning of the last in a list of items or propositions.

最后

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh