Bản dịch của từ Latch trong tiếng Trung

Latch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latch (Noun)

lˈætʃ
lˈætʃ
01

A metal bar with a catch and lever used for fastening a door or gate.

门闩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A circuit which retains whatever output state results from a momentary input signal until reset by another signal.

保持电路状态的电路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latch (Verb)

lˈætʃ
lˈætʃ
01

(of a device) become fixed in a particular state.

锁定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fasten (a door or gate) with a latch.

用插销锁住(门或栅栏)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ