ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Latent
(of a quality or state) existing but not yet developed or manifest; hidden or concealed.
潜在的,隐蔽的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/latent/