Bản dịch của từ Laughing trong tiếng Trung
Laughing
VerbNoun

Laughing (Verb)
lˈæfɪŋ
lˈæfɪŋ
01
Present participle and gerund of laugh.
笑的现在分词或动名词
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Laughing

Present participle and gerund of laugh.
笑的现在分词或动名词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa