Bản dịch của từ Lawmaking trong tiếng Trung
Lawmaking
VerbNoun

Lawmaking (Verb)
lˈɔmeɪkɪŋ
lˈɔmeɪkɪŋ
Lawmaking (Noun)
lˈɔmeɪkɪŋ
lˈɔmeɪkɪŋ
01
The act or process of making of laws.
制定法律的过程或行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lawmaking

The act or process of making of laws.
制定法律的过程或行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa