Bản dịch của từ Layout trong tiếng Trung

Layout

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layout (Noun Countable)

ˈleɪ.aʊt
ˈleɪ.aʊt
01

Presentation and layout.

布局与展示。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Layout (Noun)

lˈeiˌaʊt
lˈeiˌaʊt
01

The way in which the parts of something are arranged or laid out.

布局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ