Bản dịch của từ Leaflike trong tiếng Trung

Leaflike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaflike (Adjective)

lˈiflˌɑɪk
lˈiflˌɑɪk
01

Resembling or suggestive of a leaf in various ways.

像叶子的; 类似于叶子的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh