Bản dịch của từ Leafy trong tiếng Trung

Leafy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leafy (Adjective)

lˈiːfaɪ
ˈɫifi
01

Having many leaves covered with or full of leaves

多叶的;长满叶子的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Containing a lot of leaves or pages especially in a book or document

页数多的;篇幅大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa