ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Legal
Legal, obey the law.
合法的,遵守法律。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to the law.
与法律有关的
Permitted by law.
法律允许的
Denoting a size of paper that measures 22 × 35.5 cm (8.5 × 14 inches)
一种纸张尺寸,22 × 35.5厘米(8.5 × 14英寸)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/legal/