Bản dịch của từ Legality trong tiếng Trung
Legality
Noun

Legality (Noun)
ligˈæləti
ligˈælɪti
01
The quality or state of being in accordance with the law.
符合法律的状态或性质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Legality

The quality or state of being in accordance with the law.
符合法律的状态或性质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa