ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Legally
As permitted by law; not contrary to law.
法律允许的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
From a legal perspective.
从法律角度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/legally/