Bản dịch của từ Legally trong tiếng Trung

Legally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legally (Adverb)

lˈigəli
lˈigəli
01

From a legal perspective.

从法律角度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

As permitted by law; not contrary to law.

法律允许的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ