ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lengthwise
Lying or moving lengthways.
沿长度方向的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lengthways.
沿着长度方向
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lengthwise/