Bản dịch của từ Lengthwise trong tiếng Trung

Lengthwise

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthwise (Adjective)

lˈɛŋɵwaɪz
lˈɛŋkɵwaɪz
01

Lying or moving lengthways.

沿长度方向的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lengthwise (Adverb)

lˈɛŋɵwaɪz
lˈɛŋkɵwaɪz
01

Lengthways.

沿着长度方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh