Bản dịch của từ Lifestyle trong tiếng Trung

Lifestyle

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifestyle (Noun Countable)

ˈlaɪfstaɪl
ˈlaɪfstaɪl
01

Life style, lifestyle.

生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lifestyle (Noun)

lˈɑɪfstˌɑɪl
lˈɑɪfstɑɪl
01

The way in which a person lives.

生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh