ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lifestyle
Life style, lifestyle.
生活方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The way in which a person lives.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lifestyle/