Bản dịch của từ Likewise trong tiếng Trung

Likewise

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likewise (Adverb)

ˈlaɪk.waɪz
ˈlaɪk.waɪz
01

Same, same thing.

同样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In the same way; also.

同样地;也

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

In a like manner; similarly.

以相似的方式; 同样地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh