Bản dịch của từ Linearly trong tiếng Trung

Linearly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linearly (Adverb)

lˈɪniɚli
lˈɪniɚli
01

In a straight line.

沿直线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ