Bản dịch của từ Lingering trong tiếng Trung
Lingering
NounVerb

Lingering (Noun)
lˈɪŋgɚɪŋ
lˈɪŋgɹɪŋ
Lingering (Verb)
lˈɪŋgɚɪŋ
lˈɪŋgɹɪŋ
01
Present participle and gerund of linger.
继续停留
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lingering

Present participle and gerund of linger.
继续停留
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa