ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Logical
Reasonable, reasonable.
合理的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of or according to the rules of logic or formal argument.
符合逻辑的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/logical/