ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Luck
Luck, fortune.
运气,幸运
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Success or failure apparently brought by chance rather than through one's own actions.
运气
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chance to find or acquire.
机会获得的运气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/luck/