Bản dịch của từ Luck trong tiếng Trung

Luck

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luck (Noun Uncountable)

lʌk
lʌk
01

Luck, fortune.

运气,幸运

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luck (Noun)

lək
lˈʌk
01

Success or failure apparently brought by chance rather than through one's own actions.

运气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Luck (Verb)

lək
lˈʌk
01

Chance to find or acquire.

机会获得的运气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ