ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lumpy
Full of or covered with lumps.
布满小块的,凹凸不平的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lumpy/