Bản dịch của từ Lurch trong tiếng Trung

Lurch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lurch (Noun)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

An abrupt uncontrolled movement, especially an unsteady tilt or roll.

突然的失控倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lurch (Verb)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

Make an abrupt, unsteady, uncontrolled movement or series of movements; stagger.

突然倾斜或摇晃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ