Bản dịch của từ Luxury trong tiếng Trung

Luxury

Noun UncountableAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luxury (Noun Uncountable)

ˈlʌk.ʃər.i
ˈlʌk.ʃɚ.i
01

Luxury, extravagance.

奢华,奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Luxury (Adjective)

lˈʌgʒɚi
lˌʌgʒəɹˌi
01

Luxurious or of the nature of a luxury.

奢华的,豪华的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luxury (Noun)

lˈʌgʒɚi
lˌʌgʒəɹˌi
01

A state of great comfort or elegance, especially when involving great expense.

奢华状态,通常伴随高昂费用。

luxury
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ