ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Machinery
Machinery, equipment, apparatus.
机械设备,装置。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Machines collectively.
机械设备的总称
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/machinery/