Bản dịch của từ Majority trong tiếng Trung

Majority

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Majority (Noun Uncountable)

məˈdʒɒr.ə.ti
məˈdʒɒr.ə.ti
01

The majority, the majority.

多数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Majority (Noun)

mədʒˈɔɹəti
mədʒˈɑɹɪti
01

The greater number.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ