Bản dịch của từ Mantelshelf trong tiếng Trung

Mantelshelf

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mantelshelf (Noun)

mˈæntlʃɛlf
mˈæntlʃɛlf
01

A shelf above a fireplace.

壁炉架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mantelshelf (Verb)

mˈæntlʃɛlf
mˈæntlʃɛlf
01

Perform a mantelshelf move.

在边缘或架子上放置物体或身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh