Bản dịch của từ Marching trong tiếng Trung
Marching
Verb

Marching (Verb)
mˈɑɹtʃɪŋ
mˈɑɹtʃɪŋ
01
Present participle and gerund of march.
行进,游行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Marching

Present participle and gerund of march.
行进,游行
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa