Bản dịch của từ Maritime trong tiếng Trung

Maritime

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maritime (Adjective)

mˈɛɹətˌɑɪm
mˈæɹitˌɑɪm
01

Connected with the sea especially in relation to seaborne trade or naval matters.

与海洋有关,尤其是海上贸易或海军事务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ