Bản dịch của từ Matching trong tiếng Trung
Matching
Verb

Matching (Verb)
ˈmæ.tʃɪŋ
ˈmæ.tʃɪŋ
01
Present participle and gerund of match.
匹配的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Matching

Present participle and gerund of match.
匹配的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa