ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Measurable
Able to be measured.
可测量的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
That which can be measured a metric.
可测量的事物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/measurable/