ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Melodic
Melodious tuneful.
悦耳的旋律
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of relating to or having melody.
旋律的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/melodic/