Bản dịch của từ Melodic trong tiếng Trung

Melodic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melodic (Adjective)

məlˈɑdɪk
məlˈɑdɪk
01

Melodious tuneful.

悦耳的旋律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of relating to or having melody.

旋律的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ