ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Memorandum
A written message in business or diplomacy.
业务或外交中的书面信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/memorandum/