Bản dịch của từ Mental trong tiếng Trung

Mental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental (Adjective)

ˈmen.təl
ˈmen.təl
01

Psychological, spiritual.

心理的,精神的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the mind.

与思维相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to disorders of the mind.

与心理障碍相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ