Bản dịch của từ Mercia trong tiếng Trung

Mercia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mercia (Noun)

mˈɜːsiə
ˈmɝsiə
01

An AngloSaxon kingdom in central England during the early Middle Ages

麦西亚,英格兰中部的一个盎格鲁-撒克逊王国

Ví dụ