Bản dịch của từ Metabolic trong tiếng Trung

Metabolic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metabolic (Adjective)

mˌɛɾəbˈɑlɪk
mˌɛɾəbˈɑlɪk
01

Relating to or deriving from the metabolism of a living organism.

与生物体的新陈代谢相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ