Bản dịch của từ Metaphorical trong tiếng Trung

Metaphorical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metaphorical (Adjective)

mɛtəfˈɔɹɪkl
mɛtəfˈɑɹɪkl
01

Pertaining to or characterized by a metaphor figurative symbolic.

隐喻的,象征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ