Bản dịch của từ Midday trong tiếng Trung

Midday

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midday (Noun)

mˈɪdeɪ
ˈmɪdeɪ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The middle of the day noon

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A time when one is at their highest energy

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa