ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Migratory
Roving wandering nomadic.
迁徙的
Of birds etc Migrating.
迁徙的(如鸟等)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/migratory/