Bản dịch của từ Mildly trong tiếng Trung

Mildly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mildly (Adverb)

mˈaɪldli
mˈaɪldli
01

In a mild manner.

温和地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To a mild degree slightly.

轻微地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ