Bản dịch của từ Milky trong tiếng Trung

Milky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milky (Adjective)

mˈɪlki
mˈɪlki
01

Resembling milk in color, consistency, smell, etc.; consisting of milk.

像牛奶一样的颜色或质地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of grains) Containing a whitish liquid, juicy.

含乳液的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(obsolete) Producing milk, lactating.

产奶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ