ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Millimetre
One thousandth of a metre 0039 in.
毫米,长度单位,等于一米的千分之一。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/millimetre/